upcoming final
📖 Định nghĩa
-
trận chung kết sắp tới
💬 Ví dụ
-
The fans are preparing intensely for the upcoming final.
Người hâm mộ đang chuẩn bị quyết liệt cho trận chung kết sắp tới.
The fans are preparing intensely for the upcoming final.
Người hâm mộ đang chuẩn bị quyết liệt cho trận chung kết sắp tới.