upcoming elections

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các cuộc bầu cử sắp tới

💬 Ví dụ

  1. Such a collective shift could significantly alter the outcome of upcoming elections and reshape the strategic direction of the organization.

    Một sự thay đổi tập thể như vậy có thể làm thay đổi đáng kể kết quả của các cuộc bầu cử sắp tới và định hình lại hướng đi chiến lược của tổ chức.