upcoming economic indicators
📖 Định nghĩa
-
Các chỉ số kinh tế sắp tới
💬 Ví dụ
-
Investors are waiting for upcoming economic indicators to decide their next moves.
Các nhà đầu tư đang chờ đợi các chỉ số kinh tế sắp tới để quyết định các bước tiếp theo.