upcoming championship season
📖 Định nghĩa
-
Mùa giải vô địch sắp tới; Giai đoạn thi đấu vô địch sắp tới
💬 Ví dụ
-
With promotion confirmed, attention now shifts to preparing for the rigors of the upcoming Championship season.
Với việc thăng hạng đã được xác nhận, sự chú ý hiện đang chuyển sang việc chuẩn bị cho những khắc nghiệt của mùa giải vô địch sắp tới.
-
Athletes from around the world are training intensely for the upcoming championship season.
Các vận động viên từ khắp nơi trên thế giới đang tập luyện cường độ cao cho giai đoạn thi đấu vô địch sắp tới.