unwavering political dominance

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự thống trị chính trị không lay chuyển

💬 Ví dụ

  1. His passing marks the end of an era defined by four decades of unwavering political dominance.

    Sự ra đi của ông đánh dấu sự kết thúc của một kỷ nguyên được xác định bởi bốn thập kỷ thống trị chính trị không lay chuyển.