unwavering belief
📖 Định nghĩa
-
Niềm tin kiên định
💬 Ví dụ
-
Despite many setbacks, her unwavering belief in her project kept her motivated.
Bất chấp nhiều trở ngại, niềm tin kiên định vào dự án đã giúp cô ấy giữ vững động lực.