unwary

language: vi

definitions

  1. adjective
    not careful or watchful; lacking caution
    vi: không cẩn thận
  2. adverb
    in an unwary manner
    vi: không cẩn thận

examples

  1. an unwary traveler

    người đi bộ không cẩn thận

  2. acted unwary

    hành động không cẩn thận