unverified audio
📖 Định nghĩa
-
Âm thanh chưa được xác minh; Âm thanh chưa xác định
💬 Ví dụ
-
The agency refused to use the unverified audio as evidence in court.
Cơ quan đã từ chối sử dụng âm thanh chưa được xác minh làm bằng chứng tại tòa.
-
Social media users should be cautious when sharing unverified audio clips.
Người dùng mạng xã hội nên thận trọng khi chia sẻ các đoạn âm thanh chưa được xác minh.