unverified

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /əˈnvɛrɪˌfaɪd/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    chưa được xác minh; chưa được phê duyệt

💬 Ví dụ

  1. unverified account

    tài khoản chưa được xác minh

  2. unverified data

    dữ liệu chưa được phê duyệt