unusual routing

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Đường truyền không tiêu chuẩn; Đường dẫn không tối ưu; Quy trình pháp lý không chuẩn

💬 Ví dụ

  1. The package was delivered via unusual routing to avoid a strike at the main hub.

    Gói hàng được giao qua tuyến đường bất thường để tránh cuộc đình công tại trung tâm chính.

  2. Engineers detected unusual routing in the packet flow, suggesting a potential security breach.

    Các kỹ sư phát hiện định tuyến bất thường trong luồng gói tin, gợi ý về một lỗ hổng bảo mật tiềm ẩn.

  3. The combination of unusual routing and persistent legal rumors creates an atmosphere of uncertainty.

    Sự kết hợp giữa định tuyến bất thường và những tin đồn pháp lý dai dẳng tạo ra bầu không khí bất định.