unusable
🇺🇸 /əˈnjuːzəbəl/
📖 Định nghĩa
-
adjective
không thể sử dụng; không thể sử dụng; không thể sử dụng; không thể ăn được; không chấp nhận được
🔗 Chi tiết
Dạng từ
So sánh hơn: more unusable
So sánh nhất: most unusable
Cụm từ cố định
completely unusablevirtually unusablerender unusablebecome unusabletotally unusablepractically unusable
Từ phái sinh
unusablyunusabilityusableuseuserusefuluseless
Từ đồng nghĩa
uselessimpracticalinoperablenonfunctionaldefunctunworkable
Từ trái nghĩa
usablefunctionaloperablepractical
Dễ nhầm lẫn
useless
EN: 'Unusable' means something cannot be used (often due to condition or circumstance), while 'useless' means having no purpose or value at all.
vi: 'Unusable' có nghĩa là không thể sử dụng được (thường do tình trạng hoặc hoàn cảnh), trong khi 'useless' có nghĩa là hoàn toàn không có mục đích hoặc giá trị gì.
unuseable
EN: 'Unuseable' is a non-standard variant spelling; 'unusable' is the accepted standard form.
vi: 'Unuseable' là cách viết biến thể không chuẩn; 'unusable' là dạng chuẩn được chấp nhận.
Mẹo chính tả
EN: The standard spelling is 'unusable' (not 'unuseable'). Although 'useable' exists as a variant of 'usable', the prefixed form almost always drops the 'e': 'unusable'.
vi: Cách viết chuẩn là 'unusable' (không phải 'unuseable'). Mặc dù 'useable' tồn tại như một biến thể của 'usable', nhưng dạng có tiền tố hầu như luôn bỏ 'e': 'unusable'.
💬 Ví dụ
-
The old computer was so slow that it was practically unusable.
Cỗ máy tính cũ quá chậm nên hầu như không thể sử dụng được.
-
After the flood, the basement was completely unusable.
Sau trận lũ lụt, tầng hầm hoàn toàn không thể sử dụng được.
-
The software interface was so confusing that most users found it unusable.
Giao diện phần mềm quá khó hiểu khiến hầu hết người dùng thấy nó không thể sử dụng được.
-
The milk had gone sour and was unusable for baking.
Sữa đã bị chua và không thể dùng để nướng bánh.
-
The contract was deemed unusable in court because it lacked proper signatures.
Hợp đồng bị coi là vô hiệu tại tòa án vì thiếu chữ ký thích đáng.