unsolicited and heartfelt compliment

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Lời khen chân thành tự nguyện

💬 Ví dụ

  1. Pat received an unsolicited and heartfelt compliment from a fellow customer who noticed her resilience.

    Pat đã nhận được một lời khen chân thành không được yêu cầu từ một khách hàng khác, người đã nhận thấy sự kiên cường của cô ấy.