unsolicited
🇺🇸 /ˌʌnsəˈlɪsɪtɪd/
📖 Định nghĩa
-
adjective
không được yêu cầu; gửi mà không có yêu cầu trước; không được yêu cầu; không mong muốn; không được yêu cầu
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
unsolicited adviceunsolicited emailunsolicited callunsolicited feedbackunsolicited opinionunsolicited offer
Từ phái sinh
solicitsolicitationsolicitorsolicitousunsolicit
Từ đồng nghĩa
uninvitedunaskedunpromptedunrequestedvoluntary
Từ trái nghĩa
solicitedrequestedinvited
Dễ nhầm lẫn
uninvited
EN: 'Uninvited' typically refers to people or presence at events; 'unsolicited' refers to things given or sent without being asked for.
vi: 'Uninvited' thường đề cập đến con người hoặc sự hiện diện tại các sự kiện; 'unsolicited' đề cập đến những thứ được đưa ra hoặc gửi đi mà không được yêu cầu.
unprompted
EN: 'Unprompted' emphasizes lack of external stimulus or cue; 'unsolicited' emphasizes that the recipient did not request it.
vi: 'Unprompted' nhấn mạnh việc thiếu kích thích hoặc gợi ý bên ngoài; 'unsolicited' nhấn mạnh rằng người nhận đã không yêu cầu nó.
Mẹo chính tả
EN: Remember that 'solicit' has a single 'l' before '-ed' (not 'solicitted'), so it's 'unsolicited' with one 'l'. Also note the prefix is 'un-' attached directly: 'unsolicited', not 'un-solicited'.
vi: Hãy nhớ rằng 'solicit' có một chữ 'l' duy nhất trước '-ed' (không phải 'solicitted'), vì vậy đó là 'unsolicited' với một chữ 'l'. Cũng lưu ý rằng tiền tố là 'un-' gắn trực tiếp: 'unsolicited', không phải 'un-solicited'.
💬 Ví dụ
-
She received unsolicited advice from her neighbors about how to raise her children.
Cô ấy nhận được những lời khuyên không được yêu cầu từ hàng xóm về cách nuôi dạy con cái.
-
The company was fined for sending unsolicited marketing emails to millions of users.
Công ty bị phạt vì gửi email tiếp thị không được yêu cầu đến hàng triệu người dùng.
-
He found himself in the unsolicited position of being the group's spokesperson.
Anh ấy nhận thấy mình ở vị trí không được yêu cầu là phát ngôn viên của nhóm.
-
The rival corporation launched an unsolicited takeover bid for the smaller firm.
Tập đoàn đối thủ đã đưa ra lời đề nghị mua lại không được yêu cầu đối với công ty nhỏ hơn.