unsettling
📖 Định nghĩa
-
adjective
gây bất an; gây bất ổn
-
verb
làm bất an; sự bất ổn; làm lung lay
🔗 Chi tiết
Dạng từ
Cụm từ cố định
Từ phái sinh
Từ đồng nghĩa
Từ trái nghĩa
Dễ nhầm lẫn
Mẹo chính tả
💬 Ví dụ
-
The unsettling silence in the abandoned house made her skin crawl.
Sự im lặng đáng sợ trong ngôi nhà bỏ hoang khiến da gà nổi lên trên người cô ấy.
-
The unsettling news of the company's restructuring left employees worried about their futures.
Tin tức đáng lo ngại về việc tái cấu trúc công ty khiến nhân viên lo lắng cho tương lai của họ.
-
The strange noises from the attic were unsettling the children.
Những tiếng động lạ từ gác mái đang khiến lũ trẻ cảm thấy bất an.
-
The new policies are unsettling the established trade agreements between the two nations.
Các chính sách mới đang làm xáo trộn các hiệp định thương mại đã được thiết lập giữa hai quốc gia.
-
The earthquake was unsettling the foundations of several old buildings in the district.
Trận động đất đang làm lung lay nền móng của nhiều tòa nhà cũ trong khu vực.