unsanitary conditions

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Môi trường mất vệ sinh; Tình trạng mất vệ sinh; Điều kiện mất vệ sinh

💬 Ví dụ

  1. The inspection revealed unsanitary conditions in the restaurant's kitchen, including rat infestations and unwashed dishes.

    Kiểm tra cho thấy điều kiện mất vệ sinh trong nhà bếp của nhà hàng, bao gồm cả chuột bọ và bát đĩa chưa rửa.

  2. Viewers expressed shock and disgust regarding the unsanitary conditions created on the professional sports field.

    Khán giả bày tỏ sự sốc và ghê tởm trước những điều kiện mất vệ sinh được tạo ra trên sân vận động chuyên nghiệp.

  3. The shelter was shut down immediately after officials confirmed the unsanitary conditions posed a severe health hazard to the residents.

    Lán trại đã bị đóng cửa ngay lập tức sau khi các quan chức xác nhận rằng điều kiện mất vệ sinh này gây ra mối nguy hiểm sức khỏe nghiêm trọng cho cư dân.