unsafe
🇺🇸 /əˈnseɪf/
📖 Định nghĩa
-
adjective
không an toàn; không đáng tin cậy; không an toàn
🔗 Chi tiết
Dạng từ
So sánh hơn: more unsafe
So sánh nhất: most unsafe
Cụm từ cố định
unsafe conditionsunsafe practicesfeel unsafeunsafe environmentunsafe drivingdeemed unsafe
Từ phái sinh
unsafelyunsafenesssafetysafely
Từ đồng nghĩa
dangeroushazardousriskyperilousinsecureprecarious
Từ trái nghĩa
safesecure
Dễ nhầm lẫn
insecure
EN: 'Insecure' often refers to a lack of confidence or emotional stability, while 'unsafe' refers to physical danger or risk of harm.
vi: 'Insecure' thường đề cập đến sự thiếu tự tin hoặc ổn định cảm xúc, trong khi 'unsafe' đề cập đến nguy hiểm vật lý hoặc rủi ro bị tổn hại.
dangerous
EN: 'Dangerous' implies an active threat or source of harm, while 'unsafe' describes a condition or state that lacks safety.
vi: 'Dangerous' ngụ ý một mối đe dọa chủ động hoặc nguồn gây hại, trong khi 'unsafe' mô tả một điều kiện hoặc trạng thái thiếu an toàn.
Mẹo chính tả
EN: No common spelling issues. Note that 'unsafe' uses 'more/most' for comparison, not '-er/-est'.
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến. Lưu ý rằng 'unsafe' sử dụng 'more/most' để so sánh, không phải '-er/-est'.
💬 Ví dụ
-
The building was declared unsafe after the earthquake damaged its structural supports.
Tòa nhà được tuyên bố là không an toàn sau khi động đất làm hỏng các giá đỡ kết cấu của nó.
-
The witness's testimony was considered unsafe due to multiple contradictions.
Lời khai của nhân chứng được coi là không đáng tin cậy do có nhiều mâu thuẫn.
-
The developer marked the function as unsafe because it uses raw pointer manipulation.
Nhà phát triển đã đánh dấu hàm là không an toàn vì nó sử dụng thao tác con trỏ thô.