unrest

Ngôn ngữ: vi

🇬🇧 /ʌˈnrɛst/ 🇺🇸 /əˈnrɛst/

📖 Định nghĩa

  1. noun
    bất ổn dân sự; Bất an

🔗 Chi tiết

Dạng từ

không đếm được Ngôi 3 số ít: unrests Thì quá khứ: unrested Phân từ quá khứ: unrested Phân từ hiện tại: unresting

Cụm từ cố định

civil unrestsocial unrestpolitical unrestgrowing unrestwidespread unrestcause unrest

Từ phái sinh

unrestfulunrestfully

Từ đồng nghĩa

turmoildisorderdisturbanceagitationdissatisfactiondiscontentupheaval

Từ trái nghĩa

calmpeacetranquilityorderstability

Dễ nhầm lẫn

unease
EN: 'Unease' refers to a feeling of anxiety or worry, while 'unrest' refers to active public disturbance or agitation.
vi: 'Unease' đề cập đến cảm giác lo lắng hoặc băn khoăn, trong khi 'unrest' đề cập đến sự rối loạn hoặc xáo trộn công cộng.
unrestful
EN: 'Unrestful' is an adjective meaning not restful or disturbed; 'unrest' is the noun denoting the state of public disturbance.
vi: 'Unrestful' là một tính từ có nghĩa là không nghỉ ngơi hoặc bị quấy rầy; 'unrest' là danh từ chỉ trạng thái của sự rối loạn công cộng.

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues. Note that 'unrest' is uncountable—avoid writing 'unrests' as a noun plural.
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến nào. Lưu ý rằng 'unrest' là danh từ không đếm được—tránh viết 'unrests' dưới dạng số nhiều của danh từ.

💬 Ví dụ

  1. The government's new policies led to widespread civil unrest across the country.

    Các chính sách mới của chính phủ đã dẫn đến tình trạng bất ổn dân sự lan rộng trên toàn quốc.

  2. She felt a growing sense of unrest as the deadline approached.

    Khi hạn chót đến gần, cô ấy cảm thấy sự bất an ngày càng tăng.