unresolved

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /ənrɪˈzɑlvd/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    chưa được giải quyết; chưa quyết định; chưa giải quyết; chưa được giải quyết

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Cụm từ cố định

unresolved issueunresolved conflictunresolved questionremain unresolvedleave unresolvedunresolved tensionunresolved matter

Từ phái sinh

unresolvableresolveresolutionresolved

Từ đồng nghĩa

unsettledundecidedpendingunansweredoutstandingopen

Từ trái nghĩa

resolvedsettleddecidedanswered

Dễ nhầm lẫn

unresolvable
EN: 'unresolvable' means incapable of being resolved (impossible to solve); 'unresolved' means not yet resolved (still open but potentially solvable).
vi: 'unresolvable' có nghĩa là không thể giải quyết (không thể giải được); 'unresolved' có nghĩa là chưa được giải quyết (vẫn còn mở nhưng có khả năng giải quyết được).

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues. Do not confuse with 'unresolvable,' which has a different meaning.
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến nào. Đừng nhầm lẫn với 'unresolvable', vốn có nghĩa khác.

💬 Ví dụ

  1. The case remained unresolved for over a decade.

    Vụ án vẫn chưa được giải quyết trong hơn một thập kỷ.

  2. The question of leadership was still unresolved at the meeting.

    Vấn đề lãnh đạo vẫn chưa được giải quyết tại cuộc họp.

  3. The composer left the chord unresolved, creating a sense of tension.

    Nhà soạn nhạc để hòa âm chưa được giải quyết, tạo ra cảm giác căng thẳng.

  4. The program crashed due to an unresolved reference.

    Chương trình bị treo do tham chiếu chưa được giải quyết.