unregulated

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /əˈnrɛgjəˌleɪtɪd/

📖 Định nghĩa

  1. adjective
    không được quản lý; không được quản lý; không điều chỉnh; không kiểm soát

🔗 Chi tiết

Dạng từ

So sánh hơn: more unregulated So sánh nhất: most unregulated

Cụm từ cố định

unregulated marketunregulated industryunregulated substancesunregulated financial sectorunregulated environmentlargely unregulated

Từ phái sinh

unregulationregulateregulatedregulationregulatoryderegulatederegulation

Từ đồng nghĩa

uncontrolleduncheckedunrestrainedungovernedunrestrictedunsupervised

Từ trái nghĩa

regulatedcontrolledrestrictedgoverned

Dễ nhầm lẫn

deregulated
EN: 'Deregulated' implies that regulations were previously in place and then removed; 'unregulated' simply means not subject to regulation, whether or not rules ever existed.
vi: 'Deregulated' ngụ ý rằng trước đây đã có các quy định và sau đó bị loại bỏ; 'unregulated' đơn giản là không chịu sự quản lý, bất kể từng có quy tắc hay chưa.

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues, but be careful not to confuse 'unregulated' (never/not regulated) with 'deregulated' (formerly regulated, rules removed).
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến nào, nhưng hãy cẩn thận đừng nhầm lẫn giữa 'unregulated' (không bao giờ/không được quản lý) với 'deregulated' (trước đây được quản lý, quy tắc đã bị xóa).

💬 Ví dụ

  1. The unregulated market allowed companies to operate without any oversight.

    Thị trường không được quản lý cho phép các công ty hoạt động mà không có bất kỳ sự giám sát nào.

  2. Unregulated industries often face public scrutiny when things go wrong.

    Các ngành không được quản lý thường phải đối mặt với sự giám sát của công chúng khi có sự cố.

  3. The unregulated power supply caused voltage fluctuations that damaged the equipment.

    Nguồn điện không được điều chỉnh gây ra dao động điện áp làm hỏng thiết bị.

  4. His unregulated emotions made it difficult for him to function in professional settings.

    Cảm xúc không kiểm soát của anh ấy khiến anh ấy khó hoạt động trong môi trường chuyên nghiệp.