unpredictable nature
📖 Định nghĩa
-
Tính không thể dự đoán; Tính không thể đoán trước; Sự bất ổn
💬 Ví dụ
-
This case serves as a stark reminder of the unpredictable nature of endurance sports and the importance of strict conduct rules.
Vụ việc này là một lời nhắc nhở rõ ràng về bản chất khó lường của các môn thể thao sức bền và tầm quan trọng của các quy tắc ứng xử nghiêm ngặt.
-
Investors must be prepared for the unpredictable nature of global financial markets during times of crisis.
Nhà đầu tư phải chuẩn bị cho tính chất khó lường của thị trường tài chính toàn cầu trong thời kỳ khủng hoảng.
-
The unpredictable nature of weather patterns makes agricultural planning increasingly difficult for farmers.
Tính không thể dự đoán của các kiểu thời tiết khiến việc lập kế hoạch nông nghiệp ngày càng khó khăn đối với nông dân.