unprecedented upsets
📖 Định nghĩa
-
Những cú sốc chưa từng có
💬 Ví dụ
-
The tournament was defined by unprecedented upsets, as several top-seeded players were eliminated early.
Giải đấu bị chi phối bởi những cú sốc chưa từng có, khi nhiều tay vợt hạt giống hàng đầu bị loại sớm.