unprecedented upsets

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Những cú sốc chưa từng có

💬 Ví dụ

  1. The tournament was defined by unprecedented upsets, as several top-seeded players were eliminated early.

    Giải đấu bị chi phối bởi những cú sốc chưa từng có, khi nhiều tay vợt hạt giống hàng đầu bị loại sớm.