unprecedented thermal surge
📖 Định nghĩa
-
Sự gia tăng nhiệt độ chưa từng có; Sự gia tăng nhiệt năng chưa từng có
💬 Ví dụ
-
The region experienced an unprecedented thermal surge during the summer heatwave.
Khu vực này đã trải qua một sự gia tăng nhiệt độ chưa từng có trong đợt nắng nóng mùa hè.
-
The failure was caused by an unprecedented thermal surge in the processor.
Sự cố xảy ra do sự gia tăng nhiệt năng chưa từng có trong bộ vi xử lý.