unprecedented thermal stress
📖 Định nghĩa
-
Áp lực nhiệt kỷ lục; Căng thẳng nhiệt cơ thể
💬 Ví dụ
-
From Southern Europe to East Asia and parts of North America, cities are experiencing unprecedented thermal stress.
Từ Nam Âu đến Đông Á và các vùng của Bắc Mỹ, các thành phố đang trải qua tình trạng căng thẳng nhiệt chưa từng có.
-
Construction workers reported unprecedented thermal stress during the record-breaking heatwave.
Các công nhân xây dựng đã báo cáo tình trạng căng thẳng nhiệt chưa từng có trong đợt nắng nóng kỷ lục.