unprecedented sum

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Số tiền chưa từng có

💬 Ví dụ

  1. The startup secured an unprecedented sum of investment during its initial funding round.

    Công ty khởi nghiệp đã đảm bảo được một số tiền đầu tư chưa từng có trong vòng gọi vốn đầu tiên.