unprecedented scale
📖 Định nghĩa
-
Quy mô chưa từng có
💬 Ví dụ
-
The wildfire spread with an unprecedented scale, destroying entire towns in just a few hours.
Vụ cháy rừng lan rộng với quy mô chưa từng có, phá hủy toàn bộ thị trấn chỉ trong vài giờ.