unprecedented risks
📖 Định nghĩa
-
Rủi ro chưa từng có; Rủi ro chưa từng có
💬 Ví dụ
-
As these vast reservoirs of freshwater dissolve, coastal regions face unprecedented risks of inundation.
Khi các hồ chứa nước ngọt khổng lồ này tan chảy, các vùng ven biển đối mặt với nguy cơ ngập lụt chưa từng có.
-
The rapid expansion of artificial intelligence introduces unprecedented risks to global cybersecurity infrastructure.
Sự mở rộng nhanh chóng của trí tuệ nhân tạo đưa ra những rủi ro chưa từng có đối với cơ sở hạ tầng an ninh mạng toàn cầu.