unprecedented levels
📖 Định nghĩa
-
chưa từng có tiền lệ; chưa từng có tiền lệ; chưa từng có tiền lệ
💬 Ví dụ
-
The city is experiencing unprecedented levels of pollution due to rapid industrialization.
Thành phố đang trải qua mức độ ô nhiễm chưa từng có do quá trình công nghiệp hóa nhanh chóng.
-
Scientists are warning about unprecedented levels of global warming this decade.
Các nhà khoa học cảnh báo về mức độ nóng lên toàn cầu chưa từng có trong thập kỷ này.
-
United States equity markets have surged to unprecedented levels, marking a significant milestone in financial history.
Thị trường chứng khoán Hoa Kỳ đã tăng vọt lên mức chưa từng có tiền lệ, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong lịch sử tài chính.