unprecedented global mobilization
📖 Định nghĩa
-
Sự huy động toàn cầu chưa từng có
💬 Ví dụ
-
The fight against climate change requires an unprecedented global mobilization of funds and technology.
Cuộc chiến chống biến đổi khí hậu đòi hỏi một sự huy động nguồn vốn và công nghệ toàn cầu chưa từng có.