unprecedented expansion

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. sự mở rộng chưa từng có; Sự mở rộng chưa từng có

💬 Ví dụ

  1. The primary driver behind this significant price revision is the unprecedented expansion of the artificial intelligence sector.

    Yếu tố chính đằng sau việc điều chỉnh giá đáng kể này là sự mở rộng chưa từng có của lĩnh vực trí tuệ nhân tạo.

  2. Urban planners are struggling to cope with the unprecedented expansion of the city's population.

    Các nhà quy hoạch đô thị đang vật lộn để đối phó với sự mở rộng dân số thành phố chưa từng có tiền lệ.