unprecedented escalation
📖 Định nghĩa
-
Sự leo thang chưa từng có
💬 Ví dụ
-
The sudden outbreak of violence marked an unprecedented escalation in the regional conflict.
Sự bùng phát bạo lực đột ngột đã đánh dấu một sự leo thang chưa từng có trong xung đột khu vực.