unprecedented drop
📖 Định nghĩa
-
Sự sụt giảm chưa từng có
💬 Ví dụ
-
The unprecedented drop in oil prices sent shockwaves through the global economy.
Sự sụt giảm chưa từng có của giá dầu đã gây chấn động nền kinh tế toàn cầu.