unprecedented clarity
📖 Định nghĩa
-
Độ rõ nét cực hạn; Sự rõ ràng chưa từng có; Sự thấu hiểu chưa từng có
💬 Ví dụ
-
The high-resolution scan offered unprecedented clarity regarding the ancient manuscript's text.
Bản quét độ phân giải cao mang lại độ rõ nét chưa từng có cho văn bản của bản thảo cổ.
-
The CEO's statement provided unprecedented clarity on the company's future direction.
Tuyên bố của CEO đã mang lại sự rõ ràng chưa từng có về hướng đi tương lai của công ty.
-
This innovative approach effectively 'resurrected' intelligible dialogue from recordings previously deemed unusable, offering unprecedented clarity into historical flight incidents.
Cách tiếp cận đổi mới này đã "hồi sinh" một cách hiệu quả các cuộc đối thoại có thể hiểu được từ những bản ghi âm trước đây được coi là không thể sử dụng, mang lại sự rõ ràng chưa từng có về các sự cố bay trong lịch sử.