unprecedented achievement

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Thành tựu chưa từng có

💬 Ví dụ

  1. The victory has ignited a wave of patriotic fervor across Norway, with fans gathering in cities to celebrate this unprecedented achievement.

    Chiến thắng đã khơi dậy một làn sóng nhiệt huyết yêu nước khắp Na Uy, với việc người hâm mộ tụ tập tại các thành phố để ăn mừng thành tựu chưa từng có này.