unprecedented accuracy

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Độ chính xác chưa từng có

💬 Ví dụ

  1. The new system provides unprecedented accuracy in predicting weather patterns.

    Hệ thống mới mang lại độ chính xác chưa từng có trong việc dự báo các mô hình thời tiết.