unparalleled visibility
📖 Định nghĩa
-
Khả năng hiển thị vô song; Sự rõ ràng vô song
💬 Ví dụ
-
The new marketing campaign provided the brand with unparalleled visibility across social media.
Chiến dịch tiếp thị mới đã mang lại cho thương hiệu khả năng hiển thị vô song trên mạng xã hội.
-
The advanced sensor provides unparalleled visibility in low-light conditions.
Cảm biến tiên tiến mang lại sự rõ ràng vô song trong điều kiện ánh sáng yếu.