unpack

Ngôn ngữ: vi

🇺🇸 /əˈnpæk/

📖 Định nghĩa

  1. verb
    mở vali ra; phân tích; Giải nén

🔗 Chi tiết

Dạng từ

Ngôi 3 số ít: unpacks Thì quá khứ: unpacked Phân từ quá khứ: unpacked Phân từ hiện tại: unpacking

Cụm từ cố định

unpack a suitcaseunpack your bagsunpack an ideaunpack the meaningunpack a box

Từ phái sinh

unpackerunpacking

Từ đồng nghĩa

unwrapunloademptyopentake out

Từ trái nghĩa

packwrapload

Dễ nhầm lẫn

unwrap
EN: 'unwrap' means to remove wrapping or packaging from something; 'unpack' means to remove items from a container such as a suitcase or box.
vi: 'unwrap' có nghĩa là tháo bỏ lớp bọc hoặc bao bì khỏi thứ gì đó; 'unpack' có nghĩa là lấy đồ ra khỏi vật chứa như vali hoặc hộp.
unload
EN: 'unload' typically refers to removing cargo or goods from a vehicle or vessel; 'unpack' refers to removing personal items from luggage or containers.
vi: 'unload' thường đề cập đến việc dỡ hàng hóa hoặc hàng hóa từ phương tiện hoặc tàu thuyền; 'unpack' đề cập đến việc lấy đồ cá nhân ra khỏi hành lý hoặc vật chứa.

Mẹo chính tả

EN: No common spelling issues. Note the prefix 'un-' is always attached without a hyphen.
vi: Không có vấn đề chính tả phổ biến nào. Lưu ý rằng tiền tố 'un-' luôn được gắn liền mà không có dấu gạch ngang.

💬 Ví dụ

  1. She unpacked her suitcase as soon as she arrived at the hotel.

    Cô ấy mở vali ngay khi vừa đến khách sạn.

  2. Let's unpack the assumptions behind this theory before we proceed.

    Hãy phân tích các giả định đằng sau lý thuyết này trước khi chúng ta tiếp tục.

  3. The program will unpack the archive and extract all files to the specified directory.

    Chương trình sẽ giải nén kho lưu trữ và trích xuất tất cả các tệp vào thư mục được chỉ định.