unofficial referendum

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Trưng cầu dân ý không chính thức

💬 Ví dụ

  1. The election results were viewed as an unofficial referendum on the government's economic policies.

    Kết quả bầu cử được coi là một cuộc trưng cầu dân ý không chính thức về các chính sách kinh tế của chính phủ.