unofficial referendum
📖 Định nghĩa
-
Trưng cầu dân ý không chính thức
💬 Ví dụ
-
The election results were viewed as an unofficial referendum on the government's economic policies.
Kết quả bầu cử được coi là một cuộc trưng cầu dân ý không chính thức về các chính sách kinh tế của chính phủ.