unofficial
🇺🇸 /ˌʌnəˈfɪʃəl/
📖 Định nghĩa
-
adjective
không chính thức; không chính thức; không được công đoàn phê chuẩn
🔗 Chi tiết
Dạng từ
So sánh hơn: more unofficial
So sánh nhất: most unofficial
Cụm từ cố định
unofficial resultsunofficial estimateunofficial spokespersonunofficial policyunofficial capacityunofficial source
Từ phái sinh
unofficiallyofficialofficiallyofficialdom
Từ đồng nghĩa
informalunauthorizedunconfirmedunverifiedunapproved
Từ trái nghĩa
officialformalauthorized
Dễ nhầm lẫn
informal
EN: 'Informal' suggests a relaxed or casual tone, while 'unofficial' specifically means lacking formal authorization or recognition.
vi: 'Không chính thức' gợi ý một giọng điệu thoải mái hoặc ngẫu hứng, trong khi 'không chính thức' cụ thể có nghĩa là thiếu sự ủy quyền hoặc công nhận chính thức.
unauthorized
EN: 'Unauthorized' implies something was done without permission (often negatively), while 'unofficial' is more neutral, simply meaning not formally sanctioned.
vi: 'Không được ủy quyền' ngụ ý điều gì đó đã được thực hiện mà không có sự cho phép (thường là tiêu cực), trong khi 'không chính thức' trung tính hơn, đơn giản có nghĩa là không được phê duyệt chính thức.
Mẹo chính tả
EN: Remember 'unofficial' has double 'f' (from 'official'). Do not write 'unoficial'.
vi: Nhớ rằng 'unofficial' có hai chữ 'f' (từ 'official'). Đừng viết 'unoficial'.
💬 Ví dụ
-
The unofficial results suggest a landslide victory for the opposition party.
Kết quả không chính thức cho thấy đảng đối lập giành chiến thắng áp đảo.
-
There is an unofficial agreement among the neighbors to keep noise to a minimum after 10 PM.
Có một thỏa thuận không chính thức giữa các hàng xóm để giữ tiếng ồn ở mức tối thiểu sau 10 giờ tối.
-
The unofficial strike by dock workers caused significant delays at the port.
Cuộc đình công không chính thức của công nhân cảng gây ra những trì trệ đáng kể tại cảng.