unmarked

language: vi

definitions

  1. adjective
    having no marks, labels, or signs; not marked in any way
    vi: không được đánh dấu
  2. noun
    a person or thing without distinguishing marks
    vi: người không được đánh dấu

examples

  1. an unmarked path

    con đường không được đánh dấu

  2. the unmarked

    những người không được đánh dấu