unlicensed cross-border securities activities

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Các hoạt động chứng khoán xuyên biên giới không phép

💬 Ví dụ

  1. The regulatory body imposed heavy fines to curb unlicensed cross-border securities activities.

    Cơ quan quản lý đã áp đặt các khoản phạt nặng để ngăn chặn các hoạt động chứng khoán xuyên biên giới không phép.