unjust enrichment - altman

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Cáo buộc làm giàu bất chính của Altman

💬 Ví dụ

  1. The investigation into unjust enrichment - Altman and his partners allegedly profited from the company's restructuring.

    Cuộc điều tra về việc làm giàu bất chính của Altman cho thấy Altman và các đối tác của ông ta bị cáo buộc đã trục lợi từ việc tái cấu trúc công ty.