universal love
📖 Định nghĩa
-
Tình yêu phổ quát; Tình yêu vô điều kiện
💬 Ví dụ
-
The opening ceremonies celebrated cultural diversity and the universal love for soccer.
Lễ khai mạc đã tôn vinh sự đa dạng văn hóa và tình yêu phổ quát dành cho bóng đá.
-
Many spiritual traditions teach the practice of universal love toward all creatures.
Nhiều truyền thống tâm linh dạy về việc thực hành tình yêu vô điều kiện đối với mọi sinh vật.