universal language
📖 Định nghĩa
-
Ngôn ngữ chung; Ngôn ngữ phổ quát
💬 Ví dụ
-
Music is often described as a universal language that connects people across different cultures.
Âm nhạc thường được mô tả là một ngôn ngữ chung kết nối mọi người qua các nền văn hóa.
-
Mathematics is considered the universal language of science.
Toán học được coi là ngôn ngữ phổ quát của khoa học.