united states equity markets

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. thị trường chứng khoán Mỹ; Thị trường chứng khoán Mỹ

💬 Ví dụ

  1. United States equity markets have surged to unprecedented levels, marking a significant milestone in financial history.

    Thị trường vốn Hoa Kỳ đã tăng vọt lên mức chưa từng có, đánh dấu một cột mốc quan trọng trong lịch sử tài chính.

  2. Investors are closely monitoring United States equity markets for signs of volatility amid rising interest rates.

    Các nhà đầu tư đang theo dõi sát sao thị trường vốn Hoa Kỳ để tìm kiếm các dấu hiệu biến động giữa bối cảnh lãi suất tăng.