unique spotlight

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự chú ý độc đáo

💬 Ví dụ

  1. The event's position as the only race on the national calendar provides it with a unique spotlight.

    Vị thế của sự kiện là cuộc đua duy nhất trong lịch trình quốc gia mang lại cho nó một sự chú ý độc đáo.