unique platform
📖 Định nghĩa
-
Nền tảng độc đáo; Nền tảng máy tính độc đáo
💬 Ví dụ
-
The challenge serves as a unique platform for cross-cultural interaction.
Thử thách này đóng vai trò là một nền tảng độc đáo cho sự tương tác đa văn hóa.
-
The software runs on a unique platform designed for high-speed processing.
Phần mềm chạy trên một nền tảng độc đáo được thiết kế để xử lý tốc độ cao.