unique platform

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Nền tảng độc đáo; Nền tảng máy tính độc đáo

💬 Ví dụ

  1. The challenge serves as a unique platform for cross-cultural interaction.

    Thử thách này đóng vai trò là một nền tảng độc đáo cho sự tương tác đa văn hóa.

  2. The software runs on a unique platform designed for high-speed processing.

    Phần mềm chạy trên một nền tảng độc đáo được thiết kế để xử lý tốc độ cao.