unique operational data
📖 Định nghĩa
-
Dữ liệu vận hành độc đáo; Dữ liệu vận hành độc nhất
💬 Ví dụ
-
The massive scale of Starship operations provides unique operational data, which complements the acquired datasets.
Quy mô khổng lồ của các hoạt động Starship cung cấp dữ liệu vận hành độc đáo, bổ sung cho các tập dữ liệu đã thu thập.
-
Engineers analyzed the unique operational data collected during the test flight to improve future launch protocols.
Các kỹ sư đã phân tích dữ liệu vận hành độc nhất được thu thập trong chuyến bay thử nghiệm để cải thiện các quy trình phóng trong tương lai.