unique dialogue

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Sự trao đổi độc đáo; Cuộc đối thoại độc đáo

💬 Ví dụ

  1. The fusion of traditional music and modern jazz created a unique dialogue between generations.

    Sự kết hợp giữa âm nhạc truyền thống và jazz hiện đại đã tạo ra một cuộc đối thoại độc đáo giữa các thế hệ.

  2. The two philosophers engaged in a unique dialogue that changed the course of history.

    Hai nhà triết học đã tham gia vào một cuộc đối thoại độc đáo làm thay đổi tiến trình lịch sử.