unique dialogue
📖 Định nghĩa
-
Sự trao đổi độc đáo; Cuộc đối thoại độc đáo
💬 Ví dụ
-
The fusion of traditional music and modern jazz created a unique dialogue between generations.
Sự kết hợp giữa âm nhạc truyền thống và jazz hiện đại đã tạo ra một cuộc đối thoại độc đáo giữa các thế hệ.
-
The two philosophers engaged in a unique dialogue that changed the course of history.
Hai nhà triết học đã tham gia vào một cuộc đối thoại độc đáo làm thay đổi tiến trình lịch sử.