unique challenge

Ngôn ngữ: vi

📖 Định nghĩa

  1. Thách thức độc đáo

💬 Ví dụ

  1. The juxtaposition of joyous tradition against the backdrop of environmental and social strife presents a unique challenge for leaders and citizens alike.

    Sự kết hợp giữa truyền thống vui tươi trên nền tảng của những xung đột về môi trường và xã hội tạo ra một thách thức độc đáo cho cả các nhà lãnh đạo và người dân.