uninterrupted connectivity
📖 Định nghĩa
-
Kết nối không gián đoạn
💬 Ví dụ
-
The satellite network provides uninterrupted connectivity for remote research stations.
Mạng lưới vệ tinh cung cấp kết nối không gián đoạn cho các trạm nghiên cứu xa xôi.